大慶
たいけいtaikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niềm vui lớn
EN great joy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいけいtaikei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
niềm vui lớn
EN great joy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.