大審院
だいしんいんdaishin'in
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Tòa án Tối cao; Tòa Thượng thẩm
EN Supreme Court (until 1947); Great Court of Cassation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
