大杯
たいはいtaihai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chén lớn
EN large cup
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいはいtaihai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chén lớn
EN large cup
Chưa có câu ví dụ cho từ này.