Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

大(おお)味(あじ)

おおあじooaji

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -nadanh từ

    nhạt nhẽo; không có vị

    EN flat-tasting; bland; lacking in flavor

    Xem thêm: 小(こ)味(あじ)

    このスープは大(おお)味(あじ)だ。

    • Món súp này nhạt nhẽo.

    Từ:スープ大(おお)味(あじ)

    Đã xác minh
  2. tẻ nhạt; không hấp dẫn

    EN dull; flat; unimaginative; boring

    大(おお)味(あじ)な試(し)合(あい)だった。

    • Trận đấu thật là thô bạo.

    Từ:大(おお)味(あじ)試(し)合(あい)だ

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

大(おお)味(あじ)な試(し)合(あい)だった。

  • Trận đấu thật là thô bạo.

Từ:大(おお)味(あじ)試(し)合(あい)だ

Đã xác minh

このスープは大(おお)味(あじ)だ。

  • Món súp này nhạt nhẽo.

Từ:スープ大(おお)味(あじ)

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục