大老
たいろうtairou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đại lão; tể tướng thời Edo
EN (Edo-period) chief minister

たいろうtairou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đại lão; tể tướng thời Edo
EN (Edo-period) chief minister