大任
たいにんtainin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhiệm vụ quan trọng; trọng trách
EN important task; important duty; important mission; heavy responsibility

たいにんtainin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhiệm vụ quan trọng; trọng trách
EN important task; important duty; important mission; heavy responsibility