大立者
おおだてものoodatemono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân vật kiệt xuất; nhân vật quan trọng
EN leading figure; prominent figure; big name; bigwig
diễn viên chính; ngôi sao sân khấu
EN star actor (of a troupe)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
