大円
だいえんdaien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vòng tròn lớn
EN large circle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいえんdaien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vòng tròn lớn
EN large circle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.