製塩
せいえんseien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc làm muối
EN salt making
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいえんseien
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
việc làm muối
EN salt making
Chưa có câu ví dụ cho từ này.