製油
せいゆseiyu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
lọc dầu
EN oil refining
chiết xuất dầu
EN (animal or vegetable) oil extraction

せいゆseiyu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chiết xuất dầu
EN (animal or vegetable) oil extraction