誓紙
せいしseishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn bản thề nguyện
EN written oath
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいしseishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn bản thề nguyện
EN written oath
Chưa có câu ví dụ cho từ này.