誓文払い
せいもんばらいseimonbarai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bán giá rẻ; giảm giá mạnh
EN bargain sale
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいもんばらいseimonbarai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bán giá rẻ; giảm giá mạnh
EN bargain sale
Chưa có câu ví dụ cho từ này.