折り箱
おりばこoribako
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộp gấp; hộp giấy; hộp gỗ mỏng
EN box made of thin wood or cardboard
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おりばこoribako
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hộp gấp; hộp giấy; hộp gỗ mỏng
EN box made of thin wood or cardboard
Chưa có câu ví dụ cho từ này.