折線
せっせんsessen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường gấp khúc; đường đứt đoạn
EN broken line
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せっせんsessen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường gấp khúc; đường đứt đoạn
EN broken line
Chưa có câu ví dụ cho từ này.