折り返し点
おりかえしてんorikaeshiten
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điểm quay đầu; bước ngoặt
EN turning point; turnaround point (e.g. in a race); turning back point

おりかえしてんorikaeshiten
Thông dụngDanh từ