当て外れ
あてはずれatehazure
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự thất vọng; không như mong đợi
EN disappointment; letdown
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
