告諭
こくゆkokuyu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
thông cáo
EN official notice
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こくゆkokuyu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
thông cáo
EN official notice
Chưa có câu ví dụ cho từ này.