求人難
きゅうじんなんkyuujinnan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng thiếu hụt lao động
EN labor shortage; labour shortage
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きゅうじんなんkyuujinnan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng thiếu hụt lao động
EN labor shortage; labour shortage
Chưa có câu ví dụ cho từ này.