牧民
ぼくみんbokumin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự cai trị; quản lý
EN governing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼくみんbokumin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự cai trị; quản lý
EN governing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.