某誌
ぼうしboushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một tạp chí nào đó
EN a certain publication
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼうしboushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một tạp chí nào đó
EN a certain publication
Chưa có câu ví dụ cho từ này.