梅暦
うめごよみumegoyomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lịch hoa mai
EN plum blossoms (as a harbinger of spring)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うめごよみumegoyomi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lịch hoa mai
EN plum blossoms (as a harbinger of spring)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.