権道
けんどうkendou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thủ đoạn bất chính; phương tiện không chính đáng
EN inappropriate means to a worthy end; expediency
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
