権官
けんかんkenkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quan chức quyền lực; chức vụ có thế lực
EN powerful official; powerful office; influential position
kiêm nhiệm chức vụ; giữ nhiều chức vụ cùng lúc
EN holding of concurrent (official) posts; concurrent post; one's second post
Xem thêm: 兼官
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
