連邦国家
れんぽうこっかrenpoukokka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bang liên bang
EN federal state; federation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れんぽうこっかrenpoukokka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bang liên bang
EN federal state; federation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.