連子
れんじrenji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
song cửa; khung lưới
EN latticework
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

れんじrenji
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
song cửa; khung lưới
EN latticework
Chưa có câu ví dụ cho từ này.