爛々
らんらんranran
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
sáng rực; lấp lánh; rực rỡ
EN glaring; flaming; fiery; blazing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
