練り歯磨き
ねりはみがきnerihamigaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kem đánh răng
EN toothpaste
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ねりはみがきnerihamigaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kem đánh răng
EN toothpaste
Chưa có câu ví dụ cho từ này.