練り物
ねりものnerimono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
các loại thực phẩm dạng bột nhào; thực phẩm chế biến từ bột nhào
EN paste products (incl. sweets, fish paste, etc.)
xe hoa; đoàn diễu hành
EN parade float; procession
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
