威嚇的
いかくてきikakuteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính đe dọa
EN threatening; menacing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いかくてきikakuteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính đe dọa
EN threatening; menacing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.