慰霊塔
いれいとうireitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tháp tưởng niệm
EN memorial tower
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いれいとうireitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tháp tưởng niệm
EN memorial tower
Chưa có câu ví dụ cho từ này.