機業
きぎょうkigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành dệt; ngành công nghiệp dệt
EN weaving industry; textile industry
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きぎょうkigyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngành dệt; ngành công nghiệp dệt
EN weaving industry; textile industry
Chưa có câu ví dụ cho từ này.