鉄柵
てっさくtessaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hàng rào sắt
EN iron railing; iron fence
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てっさくtessaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hàng rào sắt
EN iron railing; iron fence
Chưa có câu ví dụ cho từ này.