灰貝
はいがいhaigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vỏ ốc ngà
EN ivory shell; cockle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はいがいhaigai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vỏ ốc ngà
EN ivory shell; cockle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.