海難審判
かいなんしんぱんkainanshinpan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều tra tai nạn hàng hải
EN marine accident inquiry; marine accident enquiry
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
