道念
どうねんdounen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lương tâm; vợ của một nhà sư
EN moral sense; wife of a monk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どうねんdounen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lương tâm; vợ của một nhà sư
EN moral sense; wife of a monk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.