統率者
とうそつしゃtousotsusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người lãnh đạo; người chỉ huy
EN leader; commander
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうそつしゃtousotsusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người lãnh đạo; người chỉ huy
EN leader; commander
Chưa có câu ví dụ cho từ này.