神色自若
しんしょくじじゃくshinshokujijaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
điềm tĩnh; không hề nao núng
EN perfect composure; calm and collected
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
