成人病
せいじんびょうseijinbyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh người trưởng thành; bệnh do lối sống
EN disease common in middle-aged and elderly people; lifestyle disease
Xem thêm: 生活習慣病

せいじんびょうseijinbyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bệnh người trưởng thành; bệnh do lối sống
EN disease common in middle-aged and elderly people; lifestyle disease
Xem thêm: 生活習慣病