女系
じょけいjokei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ mẫu
EN female line; matrilinear
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょけいjokei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ mẫu
EN female line; matrilinear
Chưa có câu ví dụ cho từ này.