女工
じょこうjokou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ công nhân
EN female factory worker
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょこうjokou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ công nhân
EN female factory worker
Chưa có câu ví dụ cho từ này.