極暑
ごくしょgokusho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nắng nóng cực độ; cái nóng gay gắt
EN intense heat; hottest season; peak of summer's heat
Từ trái nghĩa: 極寒
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
