第三人称
だいさんにんしょうdaisanninshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôi thứ ba
EN third person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいさんにんしょうdaisanninshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôi thứ ba
EN third person
Chưa có câu ví dụ cho từ này.