鱗木
りんぼくrinboku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây vảy
EN lepidodendron
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りんぼくrinboku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây vảy
EN lepidodendron
Chưa có câu ví dụ cho từ này.