季刊誌
きかんしkikanshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tạp chí xuất bản hàng quý
EN quarterly (magazine, journal, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きかんしkikanshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tạp chí xuất bản hàng quý
EN quarterly (magazine, journal, etc.)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.