季末
きまつkimatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuối mùa
EN end of the season
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きまつkimatsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuối mùa
EN end of the season
Chưa có câu ví dụ cho từ này.