机辺
きへんkihen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gần bàn
EN near a desk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きへんkihen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gần bàn
EN near a desk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.