旗振り
はたふりhatafuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc vẫy cờ; người vẫy cờ; kẻ xúi giục
EN flagwaving; flagman; (in athletic competition) starter; instigator; leader
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
