基線
きせんkisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường cơ sở
EN base line
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きせんkisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường cơ sở
EN base line
Chưa có câu ví dụ cho từ này.