がんじがらめ
がんじがらめganjigarame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bị trói chặt; bị xiềng xích
EN binding (someone) hand and foot
bị ràng buộc bởi quy tắc; bị trói buộc bởi nghĩa vụ
EN being tied down (by rules, obligations, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
