義戦
ぎせんgisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thánh chiến
EN crusade; holy war
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぎせんgisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thánh chiến
EN crusade; holy war
Chưa có câu ví dụ cho từ này.